совокупля́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- giao hợp, giao cấu, giao phốiо половых сношениях
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | совокупля́юсь |
| ты | совокупля́ешься |
| он / она / оно | совокупля́ется |
| мы | совокупля́емся |
| вы | совокупля́етесь |
| они | совокупля́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | совокупля́лся |
| Giống cái | совокупля́лась |
| Giống trung | совокупля́лось |
| Số nhiều | совокупля́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | совокупля́йся |
| Số nhiều | совокупля́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | совокупля́ющийся | совокупля́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | совокупля́ясь | совокуплявшись |