совде́п
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chế độ xô viết, thời xô viết, tâm lý xô viết, lối sống xô viếtderogatory
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | совде́п | совде́пы |
| Sinh cách | совде́па | совде́пов |
| Tặng cách | совде́пу | совде́пам |
| Đối cách | совде́п | совде́пы |
| Công cụ cách | совде́пом | совде́пами |
| Giới cách | совде́пе | совде́пах |