совде́п совдеп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chế độ xô viết, thời xô viết, tâm lý xô viết, lối sống xô viếtderogatory

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсовде́псовде́пы
Sinh cáchсовде́пасовде́пов
Tặng cáchсовде́пусовде́пам
Đối cáchсовде́псовде́пы
Công cụ cáchсовде́помсовде́пами
Giới cáchсовде́песовде́пах