со́веститься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xấu hổ, hổ thẹn, ngượng ngùng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | со́вещусь |
| ты | со́вестишься |
| он / она / оно | со́вестится |
| мы | со́вестимся |
| вы | со́веститесь |
| они | со́вестятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | со́вестился |
| Giống cái | со́вестилась |
| Giống trung | со́вестилось |
| Số nhiều | со́вестились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | со́вестись |
| Số nhiều | со́веститесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | со́вестящийся | со́вестившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | со́вестясь | совестившись |