со́весть совесть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lương tâmAn inner feeling or voice viewed as acting as a guide to the rightness or wrongness of one's behaviour. Bible quotation: "The still small voice."

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́вестьсо́вести
Sinh cáchсо́вестисо́вестей
Tặng cáchсо́вестисо́вестям
Đối cáchсо́вестьсо́вести
Công cụ cáchсо́вестьюсо́вестями
Giới cáchсо́вестисо́вестях

Từ liên quan