сыч
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cú mèo nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сы́ч | сычи́ |
| Sinh cách | сыча́ | сыче́й |
| Tặng cách | сычу́ | сыча́м |
| Đối cách | сыча́ | сыче́й |
| Công cụ cách | сычо́м | сыча́ми |
| Giới cách | сыче́ | сыча́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сы́ч | сычи́ |
| Sinh cách | сыча́ | сыче́й |
| Tặng cách | сычу́ | сыча́м |
| Đối cách | сыча́ | сыче́й |
| Công cụ cách | сычо́м | сыча́ми |
| Giới cách | сыче́ | сыча́х |