фи́лин филин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. CúBubo bubo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchфи́линфи́лины
Sinh cáchфи́линафи́линов
Tặng cáchфи́линуфи́линам
Đối cáchфи́линафи́линов
Công cụ cáchфи́линомфи́линами
Giới cáchфи́линефи́линах