фи́лин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- CúBubo bubo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фи́лин | фи́лины |
| Sinh cách | фи́лина | фи́линов |
| Tặng cách | фи́лину | фи́линам |
| Đối cách | фи́лина | фи́линов |
| Công cụ cách | фи́лином | фи́линами |
| Giới cách | фи́лине | фи́линах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | фи́лин | фи́лины |
| Sinh cách | фи́лина | фи́линов |
| Tặng cách | фи́лину | фи́линам |
| Đối cách | фи́лина | фи́линов |
| Công cụ cách | фи́лином | фи́линами |
| Giới cách | фи́лине | фи́линах |