соблюсти́ соблюсти
động từthể hoàn thành
Cặp thể соблюда́тьthi hành đúng, chấp hành đúng, tuân hành; Tuân thủ, tuân theo, giữ đúng, nghiêm thủ, giữ gìnблюсти́giữ, giữ gìn, gìn giữ, bảo vệ; Tuân theo, tuân thủ Nghĩa
- tuân thủ
- giữ
- chấp hành
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | соблюду́ |
|---|
| ты | соблюдёшь |
|---|
| он / она / оно | соблюдёт |
|---|
| мы | соблюдём |
|---|
| вы | соблюдёте |
|---|
| они | соблюду́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | соблю́л |
|---|
| Giống cái | соблюла́ |
|---|
| Giống trung | соблюло́ |
|---|
| Số nhiều | соблюли́ |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | соблюди́ |
|---|
| Số nhiều | соблюди́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | соблю́дший |
|---|
| Bị động | — | соблюдённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | соблюдя́ |
|---|