блюсти́ блюсти

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giữ, giữ gìn, gìn giữ, bảo vệохранять
  2. Tuân theo, tuân thủ

Chia động từ

Hiện tại
яблюду́
тыблюдёшь
он / она / оноблюдёт
мыблюдём
выблюдёте
ониблюду́т
Quá khứ
Giống đựcблю́л
Giống cáiблюла́
Giống trungблюло́
Số nhiềuблюли́
Mệnh lệnh
Số ítблюди́
Số nhiềuблюди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngблюду́щийблю́дший
Bị động—блюдённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từблюдя́блюдши

Ví dụ

  • блюсти порядок
    giữ (bảo vệ) trật tự
  • блюсти дисциплину
    tuân theo (tuân thủ, giữ gìn, giữ) kỷ luật
  • блюсти интересы кого-л.
    bảo vệ quyền lợi của ai

Từ đồng nghĩa