соблю́дший соблюдший
tính từ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | соблю́дший | соблю́дшее | соблю́дшая | соблю́дшие |
|---|
| Sinh cách | соблю́дшего | соблю́дшего | соблю́дшей | соблю́дших |
|---|
| Tặng cách | соблю́дшему | соблю́дшему | соблю́дшей | соблю́дшим |
|---|
| Đối cách | соблю́дшего, соблю́дший | соблю́дшее | соблю́дшую | соблю́дших, соблю́дшие |
|---|
| Công cụ cách | соблю́дшим | соблю́дшим | соблю́дшей, соблю́дшею | соблю́дшими |
|---|
| Giới cách | соблю́дшем | соблю́дшем | соблю́дшей | соблю́дших |
|---|
соблюсти́ соблюсти
động từthể hoàn thành
Cặp thể соблюда́тьthi hành đúng, chấp hành đúng, tuân hành; Tuân thủ, tuân theo, giữ đúng, nghiêm thủ, giữ gìnблюсти́giữ, giữ gìn, gìn giữ, bảo vệ; Tuân theo, tuân thủ Nghĩa
- tuân thủ
- giữ
- chấp hành
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | соблюду́ |
|---|
| ты | соблюдёшь |
|---|
| он / она / оно | соблюдёт |
|---|
| мы | соблюдём |
|---|
| вы | соблюдёте |
|---|
| они | соблюду́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | соблю́л |
|---|
| Giống cái | соблюла́ |
|---|
| Giống trung | соблюло́ |
|---|
| Số nhiều | соблюли́ |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | соблюди́ |
|---|
| Số nhiều | соблюди́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | соблю́дший |
|---|
| Bị động | — | соблюдённый |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | соблюдя́ |
|---|