собла́зн соблазн

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cám dỗ, quyến rũ, dụ dỗ, gạ gẫm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсобла́знсобла́зны
Sinh cáchсобла́знасобла́знов
Tặng cáchсобла́знусобла́знам
Đối cáchсобла́знсобла́зны
Công cụ cáchсобла́зномсобла́знами
Giới cáchсобла́знесобла́знах

Ví dụ

  • подальше от соблазна
    tránh xa sự cám dỗ (quyến rũ, quyến dỗ)
  • вводить кого-л. в соблазн
    cám dỗ, quyến rũ, gạ gẫm ai

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa