соба́ка собака

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chóживотное
  2. Con chó

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсоба́касоба́ки
Sinh cáchсоба́кисоба́к
Tặng cáchсоба́кесоба́кам
Đối cáchсоба́кусоба́к
Công cụ cáchсоба́кой, соба́коюсоба́ками
Giới cáchсоба́кесоба́ках

Ví dụ

  • гончая собака
    [con] chó săn, chó săn đuổi
  • дворовая собака
    [con] chó giữ nhà
  • собака на сене
    giữ như chó giữ xương

Từ liên quan