снять
động từthể hoàn thành
Cặp thể снима́тьthu; thu hoạch
Nghĩa
- cởi, tháo
- gỡ xuống
- thuêapartment
- quay phim
- chụp ảnh, quay phims
- chụp ảnh, quay video
- cởiclothes
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сниму́ |
| ты | сни́мешь |
| он / она / оно | сни́мет |
| мы | сни́мем |
| вы | сни́мете |
| они | сни́мут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сня́л |
| Giống cái | сняла́ |
| Giống trung | сняло́, сня́ло |
| Số nhiều | сня́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сними́ |
| Số nhiều | сними́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сня́вший |
| Bị động | — | сня́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сня́в, снявши |



