сноха́ч снохач

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cha chồng gian dâm, cha chồng dâm đãng, cha chồng phạm con dâuwho takes sexual advantage of his daughter-in-law

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсноха́чснохачи́
Sinh cáchснохача́снохаче́й
Tặng cáchснохачу́снохача́м
Đối cáchснохача́снохаче́й
Công cụ cáchснохачо́мснохача́ми
Giới cáchснохаче́снохача́х

Từ liên quan