сноха́ч
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cha chồng gian dâm, cha chồng dâm đãng, cha chồng phạm con dâuwho takes sexual advantage of his daughter-in-law
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сноха́ч | снохачи́ |
| Sinh cách | снохача́ | снохаче́й |
| Tặng cách | снохачу́ | снохача́м |
| Đối cách | снохача́ | снохаче́й |
| Công cụ cách | снохачо́м | снохача́ми |
| Giới cách | снохаче́ | снохача́х |