сноха́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Con dâu, nàng dâu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сноха́ | сно́хи |
| Sinh cách | снохи́ | сно́х |
| Tặng cách | снохе́ | сно́хам |
| Đối cách | сноху́ | сно́х |
| Công cụ cách | снохо́й, снохо́ю | сно́хами |
| Giới cách | снохе́ | сно́хах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сноха́ | сно́хи |
| Sinh cách | снохи́ | сно́х |
| Tặng cách | снохе́ | сно́хам |
| Đối cách | сноху́ | сно́х |
| Công cụ cách | снохо́й, снохо́ю | сно́хами |
| Giới cách | снохе́ | сно́хах |