свёкор
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể свекро́вьMẹ chồng
Nghĩa
- Bố chồng, cha chồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | свёкор | свёкры |
| Sinh cách | свёкра | свёкров |
| Tặng cách | свёкру | свёкрам |
| Đối cách | свёкра | свёкров |
| Công cụ cách | свёкром | свёкрами |
| Giới cách | свёкре | свёкрах |