Từ điển

    свёкор

    danh từgiống đựcđộng vật
    Cặp thể свекро́вьMẹ chồng

    Nghĩa

    1. Bố chồng, cha chồng

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchсвёкорсвёкры
    Sinh cáchсвёкрасвёкров
    Tặng cáchсвёкрусвёкрам
    Đối cáchсвёкрасвёкров
    Công cụ cáchсвёкромсвёкрами
    Giới cáchсвёкресвёкрах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)