зять
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- anh rểмуж старшей сестры
- em rểмуж младшей сестры
- rểмуж дочериcon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зя́ть | зятья́ |
| Sinh cách | зя́тя | зятьёв |
| Tặng cách | зя́тю | зятья́м |
| Đối cách | зя́тя | зятьёв |
| Công cụ cách | зя́тем | зятья́ми |
| Giới cách | зя́те | зятья́х |