зять

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. anh rểмуж старшей сестры
  2. em rểмуж младшей сестры
  3. rểмуж дочериcon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзя́тьзятья́
Sinh cáchзя́тязятьёв
Tặng cáchзя́тюзятья́м
Đối cáchзя́тязятьёв
Công cụ cáchзя́темзятья́ми
Giới cáchзя́тезятья́х