снисхожде́ние снисхождение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Khoan dung, đại lương, khoan hồng, bao dung, đại lượng
  2. kiêu ngạo, kể cả, trịch thượngвысокомерное отношениеthai độ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchснисхожде́ниеснисхожде́ния
Sinh cáchснисхожде́нияснисхожде́ний
Tặng cáchснисхожде́ниюснисхожде́ниям
Đối cáchснисхожде́ниеснисхожде́ния
Công cụ cáchснисхожде́ниемснисхожде́ниями
Giới cáchснисхожде́нииснисхожде́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa