снизойти́
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hạ cố, chiếu cố
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | снизойду́ |
| ты | снизойдёшь |
| он / она / оно | снизойдёт |
| мы | снизойдём |
| вы | снизойдёте |
| они | снизойду́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | снизошёл |
| Giống cái | снизошла́ |
| Giống trung | снизошло́ |
| Số nhiều | снизошли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | снизойди́ |
| Số nhiều | снизойди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | снизоше́дший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | снизойдя́ |