сни́вшийся
tính từ
Nghĩa
- đã mơ thấy, đã hiện ra trong mơ
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сни́вшийся | сни́вшееся | сни́вшаяся | сни́вшиеся |
| Sinh cách | сни́вшегося | сни́вшегося | сни́вшейся | сни́вшихся |
| Tặng cách | сни́вшемуся | сни́вшемуся | сни́вшейся | сни́вшимся |
| Đối cách | сни́вшегося, сни́вшийся | сни́вшееся | сни́вшуюся | сни́вшихся, сни́вшиеся |
| Công cụ cách | сни́вшимся | сни́вшимся | сни́вшейся, сни́вшеюся | сни́вшимися |
| Giới cách | сни́вшемся | сни́вшемся | сни́вшейся | сни́вшихся |