снаря́д снаряд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Dụng cụ
  2. máy, dụng cụ, thiết bịтехническое устройство
  3. đạnviên
  4. — đạn đại bác, đạn pháo, trái pháартиллерийский тж.viên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchснаря́дснаря́ды
Sinh cáchснаря́даснаря́дов
Tặng cáchснаря́дуснаря́дам
Đối cáchснаря́дснаря́ды
Công cụ cáchснаря́домснаря́дами
Giới cáchснаря́деснаря́дах

Ví dụ

  • упражнение на снарядах
    những bài tập trên dụng cụ
  • буровой снаряд
    máy khoan, thiết bị khoan
  • разрывы снарядов
    những tiếng nổ của đạn đại bác, [những viên] đại bác nổ vang

Từ liên quan