смя́ться смяться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị nghiền mátв комокgiẫm nát, méo mó, bẹp gí, giập nát
  2. Nhàu nát, nhàu

Chia động từ

Tương lai
ясомну́сь
тысомнёшься
он / она / оносомнётся
мысомнёмся
высомнётесь
онисомну́тся
Quá khứ
Giống đựcсмя́лся
Giống cáiсмя́лась
Giống trungсмя́лось
Số nhiềuсмя́лись
Mệnh lệnh
Số ítсомни́сь
Số nhiềuсомни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—смя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—смя́вшись