смина́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bị nhàu, bị nhăn, bị gấp, bị nhàu nát
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | смина́юсь |
| ты | смина́ешься |
| он / она / оно | смина́ется |
| мы | смина́емся |
| вы | смина́етесь |
| они | смина́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смина́лся |
| Giống cái | смина́лась |
| Giống trung | смина́лось |
| Số nhiều | смина́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смина́йся |
| Số nhiều | смина́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | смина́ющийся | смина́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | смина́ясь | сминавшись |