смя́вшийся смявшийся
tính từ
Nghĩa
- đã bật cười, đã cười phá lên
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | смя́вшийся | смя́вшееся | смя́вшаяся | смя́вшиеся |
|---|
| Sinh cách | смя́вшегося | смя́вшегося | смя́вшейся | смя́вшихся |
|---|
| Tặng cách | смя́вшемуся | смя́вшемуся | смя́вшейся | смя́вшимся |
|---|
| Đối cách | смя́вшегося, смя́вшийся | смя́вшееся | смя́вшуюся | смя́вшихся, смя́вшиеся |
|---|
| Công cụ cách | смя́вшимся | смя́вшимся | смя́вшейся, смя́вшеюся | смя́вшимися |
|---|
| Giới cách | смя́вшемся | смя́вшемся | смя́вшейся | смя́вшихся |
|---|
смя́ться смяться
động từthể hoàn thành
Cặp thể мя́тьсяBị nhàu, dễ bị nhàu; Ngập ngừng, do dự, lưỡng lự, trù trừ, nói lảng, đánh trống lảng, đánh trống lấpсмина́тьсяbị nhàu, bị nhăn, bị gấp, bị nhàu nát Nghĩa
- bị nghiền mátв комокgiẫm nát, méo mó, bẹp gí, giập nát
- Nhàu nát, nhàu
Chia động từ
| Tương lai |
|---|
| я | сомну́сь |
|---|
| ты | сомнёшься |
|---|
| он / она / оно | сомнётся |
|---|
| мы | сомнёмся |
|---|
| вы | сомнётесь |
|---|
| они | сомну́тся |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | смя́лся |
|---|
| Giống cái | смя́лась |
|---|
| Giống trung | смя́лось |
|---|
| Số nhiều | смя́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сомни́сь |
|---|
| Số nhiều | сомни́тесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | — | смя́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | — | смя́вшись |
|---|