смя́вшийся смявшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã bật cười, đã cười phá lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсмя́вшийсясмя́вшеесясмя́вшаясясмя́вшиеся
Sinh cáchсмя́вшегосясмя́вшегосясмя́вшейсясмя́вшихся
Tặng cáchсмя́вшемусясмя́вшемусясмя́вшейсясмя́вшимся
Đối cáchсмя́вшегося, смя́вшийсясмя́вшеесясмя́вшуюсясмя́вшихся, смя́вшиеся
Công cụ cáchсмя́вшимсясмя́вшимсясмя́вшейся, смя́вшеюсясмя́вшимися
Giới cáchсмя́вшемсясмя́вшемсясмя́вшейсясмя́вшихся

смя́ться смяться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị nghiền mátв комокgiẫm nát, méo mó, bẹp gí, giập nát
  2. Nhàu nát, nhàu

Chia động từ

Tương lai
ясомну́сь
тысомнёшься
он / она / оносомнётся
мысомнёмся
высомнётесь
онисомну́тся
Quá khứ
Giống đựcсмя́лся
Giống cáiсмя́лась
Giống trungсмя́лось
Số nhiềuсмя́лись
Mệnh lệnh
Số ítсомни́сь
Số nhiềuсомни́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—смя́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—смя́вшись