смрад

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mùi thối, mùi hôi thối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсмра́дсмра́ды
Sinh cáchсмра́дасмра́дов
Tặng cáchсмра́дусмра́дам
Đối cáchсмра́дсмра́ды
Công cụ cáchсмра́домсмра́дами
Giới cáchсмра́десмра́дах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa