смог
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Khói mùvùng công nghiệp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | смо́г | — |
| Sinh cách | смо́га | — |
| Tặng cách | смо́гу | — |
| Đối cách | смо́г | — |
| Công cụ cách | смо́гом | — |
| Giới cách | смо́ге | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | смо́г | — |
| Sinh cách | смо́га | — |
| Tặng cách | смо́гу | — |
| Đối cách | смо́г | — |
| Công cụ cách | смо́гом | — |
| Giới cách | смо́ге | — |
| Tương lai | |
|---|---|
| я | смогу́ |
| ты | смо́жешь |
| он / она / оно | смо́жет |
| мы | смо́жем |
| вы | смо́жете |
| они | смо́гут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | смо́г |
| Giống cái | смогла́ |
| Giống trung | смогло́ |
| Số nhiều | смогли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | смоги́ |
| Số nhiều | смоги́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | смо́гший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | смогши |