смочь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm được
  2. có thể

Chia động từ

Tương lai
ясмогу́
тысмо́жешь
он / она / оносмо́жет
мысмо́жем
высмо́жете
онисмо́гут
Quá khứ
Giống đựcсмо́г
Giống cáiсмогла́
Giống trungсмогло́
Số nhiềuсмогли́
Mệnh lệnh
Số ítсмоги́
Số nhiềuсмоги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—смо́гший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—смогши