мочь
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể смочьlàm được; có thể
Nghĩa
- có thểбыть в состоянии
- có thể
- biết, có thểуметь
- có thể, được phépиметь возможность, разрешение
- có thể, có lẽ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | могу́ |
| ты | мо́жешь |
| он / она / оно | мо́жет |
| мы | мо́жем |
| вы | мо́жете |
| они | мо́гут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мо́г |
| Giống cái | могла́ |
| Giống trung | могло́ |
| Số nhiều | могли́ |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | моги́ |
| Số nhiều | моги́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мо́гущий | мо́гший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мога́ | мо́гши |





