мочь

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. có thểбыть в состоянии
  2. có thể
  3. biết, có thểуметь
  4. có thể, được phépиметь возможность, разрешение
  5. có thể, có lẽ

Chia động từ

Hiện tại
ямогу́
тымо́жешь
он / она / ономо́жет
мымо́жем
вымо́жете
онимо́гут
Quá khứ
Giống đựcмо́г
Giống cáiмогла́
Giống trungмогло́
Số nhiềuмогли́
Mệnh lệnh
Số ítмоги́
Số nhiềuмоги́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмо́гущиймо́гший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмога́мо́гши

мочь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sức mạnh
  2. sức lực
  3. sức mạnh, sức lực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́чьмо́чи
Sinh cáchмо́чимо́чей
Tặng cáchмо́чимо́чам
Đối cáchмо́чьмо́чи
Công cụ cáchмо́чьюмо́чами
Giới cáchмо́чимо́чах