смеще́ние смещение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Chuyển chỗ, di chuyển, chuyển di, chuyển dịch
  2. huyền chức, cách chức, bãi chức, bãi miễn, giáng chức, thuyên chuyểnс должностиsự
  3. — lẫn lộnпонятий и т. п.sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсмеще́ниесмеще́ния
Sinh cáchсмеще́ниясмеще́ний
Tặng cáchсмеще́ниюсмеще́ниям
Đối cáchсмеще́ниесмеще́ния
Công cụ cáchсмеще́ниемсмеще́ниями
Giới cáchсмеще́ниисмеще́ниях

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa