смеще́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Chuyển chỗ, di chuyển, chuyển di, chuyển dịch
- huyền chức, cách chức, bãi chức, bãi miễn, giáng chức, thuyên chuyểnс должностиsự
- — lẫn lộnпонятий и т. п.sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | смеще́ние | смеще́ния |
| Sinh cách | смеще́ния | смеще́ний |
| Tặng cách | смеще́нию | смеще́ниям |
| Đối cách | смеще́ние | смеще́ния |
| Công cụ cách | смеще́нием | смеще́ниями |
| Giới cách | смеще́нии | смеще́ниях |