сдвиг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bình đoạn tầng, phay ngang
- chuyển biến, biến chuyển, tiến triển, tiến bộ, bước tiếnулучшениеsự
- xê dịch, chuyển dịch, dịch chuyển, di chuyển, chuyển vịперемещениеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сдви́г | сдви́ги |
| Sinh cách | сдви́га | сдви́гов |
| Tặng cách | сдви́гу | сдви́гам |
| Đối cách | сдви́г | сдви́ги |
| Công cụ cách | сдви́гом | сдви́гами |
| Giới cách | сдви́ге | сдви́гах |