вмести́ть вместить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chứa đượcпоместить внутри себя
  2. đủ chỗ cho
  3. chứa đựngпоместить внутри себя
  4. chứa, đựng

Chia động từ

Tương lai
явмещу́
тывмести́шь
он / она / оновмести́т
мывмести́м
вывмести́те
онивместя́т
Quá khứ
Giống đựcвмести́л
Giống cáiвмести́ла
Giống trungвмести́ло
Số nhiềuвмести́ли
Mệnh lệnh
Số ítвмести́
Số nhiềuвмести́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вмести́вший
Bị động—вмещённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вмести́в, вместивши