смеши́мый смешимый

tính từ

Nghĩa

  1. có thể trộn, có thể hòa lẫn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсмеши́мыйсмеши́моесмеши́маясмеши́мые
Sinh cáchсмеши́могосмеши́могосмеши́мойсмеши́мых
Tặng cáchсмеши́момусмеши́момусмеши́мойсмеши́мым
Đối cáchсмеши́мого, смеши́мыйсмеши́моесмеши́муюсмеши́мых, смеши́мые
Công cụ cáchсмеши́мымсмеши́мымсмеши́мой, смеши́моюсмеши́мыми
Giới cáchсмеши́момсмеши́момсмеши́мойсмеши́мых
Dạng ngắnсмешимсмешимосмешимасмешимы

смеши́ть смешить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm. . . bật cười, làm. . . phì cười, làm. . . buồn cười

Chia động từ

Hiện tại
ясмешу́
тысмеши́шь
он / она / оносмеши́т
мысмеши́м
высмеши́те
онисмеша́т
Quá khứ
Giống đựcсмеши́л
Giống cáiсмеши́ла
Giống trungсмеши́ло
Số nhiềuсмеши́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмеши́
Số nhiềuсмеши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсмеша́щийсмеши́вший
Bị độngсмеши́мыйсмешённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсмеша́смешив, смешивши