смеша́щий смешащий

tính từ

Nghĩa

  1. làm bối rối, gây nhầm lẫn
  2. pha trộn, hòa lẫn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсмеша́щийсмеша́щеесмеша́щаясмеша́щие
Sinh cáchсмеша́щегосмеша́щегосмеша́щейсмеша́щих
Tặng cáchсмеша́щемусмеша́щемусмеша́щейсмеша́щим
Đối cáchсмеша́щего, смеша́щийсмеша́щеесмеша́щуюсмеша́щих, смеша́щие
Công cụ cáchсмеша́щимсмеша́щимсмеша́щей, смеша́щеюсмеша́щими
Giới cáchсмеша́щемсмеша́щемсмеша́щейсмеша́щих

смеши́ть смешить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm. . . bật cười, làm. . . phì cười, làm. . . buồn cười

Chia động từ

Hiện tại
ясмешу́
тысмеши́шь
он / она / оносмеши́т
мысмеши́м
высмеши́те
онисмеша́т
Quá khứ
Giống đựcсмеши́л
Giống cáiсмеши́ла
Giống trungсмеши́ло
Số nhiềuсмеши́ли
Mệnh lệnh
Số ítсмеши́
Số nhiềuсмеши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсмеша́щийсмеши́вший
Bị độngсмеши́мыйсмешённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсмеша́смешив, смешивши