смерд

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nông nô, dân cày phụ thuộc, nông dân bị ràng buộc, người làm thuê cổ đại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсме́рдсме́рды
Sinh cáchсме́рдасме́рдов
Tặng cáchсме́рдусме́рдам
Đối cáchсме́рдасме́рдов
Công cụ cáchсме́рдомсме́рдами
Giới cáchсме́рдесме́рдах

Từ liên quan