сма́зка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bôi mỡ, bôi trơnжиром
- dầu nhờn, dầu mỡ, dầu máy, dầu luyn, chất bôi trơnвещество
- tra dầuмаслом тж.sự
- xoa, bôiдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сма́зка | сма́зки |
| Sinh cách | сма́зки | сма́зок |
| Tặng cách | сма́зке | сма́зкам |
| Đối cách | сма́зку | сма́зки |
| Công cụ cách | сма́зкой, сма́зкою | сма́зками |
| Giới cách | сма́зке | сма́зках |