сма́зка смазка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bôi mỡ, bôi trơnжиром
  2. dầu nhờn, dầu mỡ, dầu máy, dầu luyn, chất bôi trơnвещество
  3. tra dầuмаслом тж.sự
  4. xoa, bôiдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсма́зкасма́зки
Sinh cáchсма́зкисма́зок
Tặng cáchсма́зкесма́зкам
Đối cáchсма́зкусма́зки
Công cụ cáchсма́зкой, сма́зкоюсма́зками
Giới cáchсма́зкесма́зках

Từ liên quan