слюда́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mi-ca, mica, vân mẫu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слюда́ | слю́ды |
| Sinh cách | слюды́ | слю́д |
| Tặng cách | слюде́ | слю́дам |
| Đối cách | слюду́ | слю́ды |
| Công cụ cách | слюдо́й, слюдо́ю | слю́дами |
| Giới cách | слюде́ | слю́дах |