слюда́ слюда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Mi-ca, mica, vân mẫu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchслюда́слю́ды
Sinh cáchслюды́слю́д
Tặng cáchслюде́слю́дам
Đối cáchслюду́слю́ды
Công cụ cáchслюдо́й, слюдо́юслю́дами
Giới cáchслюде́слю́дах

Từ liên quan