ворони́ть воронить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm xanh, tôi xanh
  2. làm xanh, đánh bóng
  3. làm nâu, tôi nâu
  4. đánh bóng, mài bóng

Chia động từ

Hiện tại
явороню́
тыворони́шь
он / она / оноворони́т
мыворони́м
выворони́те
онивороня́т
Quá khứ
Giống đựcворони́л
Giống cáiворони́ла
Giống trungворони́ло
Số nhiềuворони́ли
Mệnh lệnh
Số ítворони́
Số nhiềuворони́те

воро́нить воронить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm xanh, tôi xanh
  2. làm xanh, đánh bóng
  3. làm nâu, tôi nâu
  4. đánh bóng, mài bóng

Chia động từ

Hiện tại
яворо́ню
тыворо́нишь
он / она / оноворо́нит
мыворо́ним
выворо́ните
ониворо́нят
Quá khứ
Giống đựcворо́нил
Giống cáiворо́нила
Giống trungворо́нило
Số nhiềuворо́нили
Mệnh lệnh
Số ítворо́нь
Số nhiềuворо́ньте