слизь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chất nhớt, chất nhầy, niêm dịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсли́зьсли́зи
Sinh cáchсли́зисли́зей
Tặng cáchсли́зисли́зям
Đối cáchсли́зьсли́зи
Công cụ cáchсли́зьюсли́зями
Giới cáchсли́зисли́зях

Từ liên quan