сли́зень слизень

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. sên, ốc sên không vỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсли́зенсли́зни
Sinh cáchсли́знясли́зней
Tặng cáchсли́знюсли́зням
Đối cáchсли́знясли́зней
Công cụ cáchсли́знемсли́знями
Giới cáchсли́знесли́знях

Từ liên quan