сли́зень
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- sên, ốc sên không vỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сли́зен | сли́зни |
| Sinh cách | сли́зня | сли́зней |
| Tặng cách | сли́зню | сли́зням |
| Đối cách | сли́зня | сли́зней |
| Công cụ cách | сли́знем | сли́знями |
| Giới cách | сли́зне | сли́знях |