слизня́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- con sên, kẻ lười biếng, người lười nhác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | слизня́к | слизняки́ |
| Sinh cách | слизняка́ | слизняко́в |
| Tặng cách | слизняку́ | слизняка́м |
| Đối cách | слизняка́ | слизняко́в |
| Công cụ cách | слизняко́м | слизняка́ми |
| Giới cách | слизняке́ | слизняка́х |