сливно́й
tính từ
Nghĩa
- thoát nước, xả nước, dẫn nướcadj
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сливно́й | сливно́е | сливна́я | сливны́е |
| Sinh cách | сливно́го | сливно́го | сливно́й | сливны́х |
| Tặng cách | сливно́му | сливно́му | сливно́й | сливны́м |
| Đối cách | сливно́й | сливно́е | сливну́ю | сливны́е |
| Công cụ cách | сливны́м | сливны́м | сливно́й | сливны́ми |
| Giới cách | сливно́м | сливно́м | сливно́й | сливны́х |