сли́вки сливки

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. Kem, cơ-rem, kem sữa, váng sữa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсли́вкасли́вки
Sinh cáchсли́вкисли́вок
Tặng cáchсли́вкесли́вкам
Đối cáchсли́вкусли́вки
Công cụ cáchсли́вкой, сли́вкоюсли́вками
Giới cáchсли́вкесли́вках

Ví dụ

  • снять сливки с молока
    [hớt, gạn] lấy kem sữa