сли́ва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сли́ва | сли́вы |
| Sinh cách | сли́вы | сли́в |
| Tặng cách | сли́ве | сли́вам |
| Đối cách | сли́ву | сли́вы |
| Công cụ cách | сли́вой, сли́вою | сли́вами |
| Giới cách | сли́ве | сли́вах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сли́ва | сли́вы |
| Sinh cách | сли́вы | сли́в |
| Tặng cách | сли́ве | сли́вам |
| Đối cách | сли́ву | сли́вы |
| Công cụ cách | сли́вой, сли́вою | сли́вами |
| Giới cách | сли́ве | сли́вах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сли́в | сли́вы |
| Sinh cách | сли́ва | сли́вов |
| Tặng cách | сли́ву | сли́вам |
| Đối cách | сли́в | сли́вы |
| Công cụ cách | сли́вом | сли́вами |
| Giới cách | сли́ве | сли́вах |