слива́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- gạn, chắt, đổ... ra, chiết... ra, rót... raотливать
- đúc lẫn, nấu lẫnсоединять литьём
- đúc, rót, đổизготовлять литьём
- đổ lẫn, pha lẫn, pha trộn, hòa, phaсмешивать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | слива́ю |
| ты | слива́ешь |
| он / она / оно | слива́ет |
| мы | слива́ем |
| вы | слива́ете |
| они | слива́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | слива́л |
| Giống cái | слива́ла |
| Giống trung | слива́ло |
| Số nhiều | слива́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | слива́й |
| Số nhiều | слива́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | слива́ющий | слива́вший |
| Bị động | слива́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | слива́я | сливав, сливавши |