слива́ть сливать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. gạn, chắt, đổ... ra, chiết... ra, rót... raотливать
  2. đúc lẫn, nấu lẫnсоединять литьём
  3. đúc, rót, đổизготовлять литьём
  4. đổ lẫn, pha lẫn, pha trộn, hòa, phaсмешивать

Chia động từ

Hiện tại
яслива́ю
тыслива́ешь
он / она / онослива́ет
мыслива́ем
выслива́ете
онислива́ют
Quá khứ
Giống đựcслива́л
Giống cáiслива́ла
Giống trungслива́ло
Số nhiềuслива́ли
Mệnh lệnh
Số ítслива́й
Số nhiềuслива́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngслива́ющийслива́вший
Bị độngслива́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từслива́ясливав, сливавши

Từ liên quan