слить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- rò rỉ thông tin
- đổ dồn vào nhau
- gạn ra, rót ra
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | солью́ |
| ты | сольёшь |
| он / она / оно | сольёт |
| мы | сольём |
| вы | сольёте |
| они | солью́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сли́л |
| Giống cái | слила́ |
| Giống trung | сли́ло |
| Số nhiều | сли́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сле́й |
| Số nhiều | сле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сли́вший |
| Bị động | — | сли́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сли́в, сливши |