слить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rò rỉ thông tin
  2. đổ dồn vào nhau
  3. gạn ra, rót ra

Chia động từ

Tương lai
ясолью́
тысольёшь
он / она / оносольёт
мысольём
высольёте
онисолью́т
Quá khứ
Giống đựcсли́л
Giống cáiслила́
Giống trungсли́ло
Số nhiềuсли́ли
Mệnh lệnh
Số ítсле́й
Số nhiềuсле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сли́вший
Bị động—сли́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сли́в, сливши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa