слив

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ống thoát nước, lỗ thoát nước, cống thoát nước, máng thoát nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсли́всли́вы
Sinh cáchсли́васли́вов
Tặng cáchсли́вусли́вам
Đối cáchсли́всли́вы
Công cụ cáchсли́вомсли́вами
Giới cáchсли́весли́вах

Từ liên quan

слить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rò rỉ thông tin
  2. đổ dồn vào nhau
  3. gạn ra, rót ra

Chia động từ

Tương lai
ясолью́
тысольёшь
он / она / оносольёт
мысольём
высольёте
онисолью́т
Quá khứ
Giống đựcсли́л
Giống cáiслила́
Giống trungсли́ло
Số nhiềuсли́ли
Mệnh lệnh
Số ítсле́й
Số nhiềuсле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сли́вший
Bị động—сли́тый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сли́в, сливши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa