слив
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ống thoát nước, lỗ thoát nước, cống thoát nước, máng thoát nước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сли́в | сли́вы |
| Sinh cách | сли́ва | сли́вов |
| Tặng cách | сли́ву | сли́вам |
| Đối cách | сли́в | сли́вы |
| Công cụ cách | сли́вом | сли́вами |
| Giới cách | сли́ве | сли́вах |