ослепи́ть ослепить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm mù, làm lóa mắt

Chia động từ

Tương lai
яослеплю́
тыослепи́шь
он / она / оноослепи́т
мыослепи́м
выослепи́те
ониослепя́т
Quá khứ
Giống đựcослепи́л
Giống cáiослепи́ла
Giống trungослепи́ло
Số nhiềuослепи́ли
Mệnh lệnh
Số ítослепи́
Số nhiềuослепи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ослепи́вший
Bị động—ослеплённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ослепи́в, ослепивши, ослепя́