скуча́ющий скучающий

tính từ

Nghĩa

  1. Buồn chán, chán ngán

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchскуча́ющийскуча́ющеескуча́ющаяскуча́ющие
Sinh cáchскуча́ющегоскуча́ющегоскуча́ющейскуча́ющих
Tặng cáchскуча́ющемускуча́ющемускуча́ющейскуча́ющим
Đối cáchскуча́ющий, скуча́ющегоскуча́ющеескуча́ющуюскуча́ющие, скуча́ющих
Công cụ cáchскуча́ющимскуча́ющимскуча́ющей, скуча́ющеюскуча́ющими
Giới cáchскуча́ющемскуча́ющемскуча́ющейскуча́ющих
Dạng ngắnскуча́ющскуча́ющескуча́ющаскуча́ющи

Ví dụ

  • скучающий вид
    vẻ mặt buồn chán

скуча́ть скучать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Buồn chán, chán ngán
  2. nhơ, buồn nhớ, nhớ nhungо П, по Д

Chia động từ

Hiện tại
яскуча́ю
тыскуча́ешь
он / она / оноскуча́ет
мыскуча́ем
выскуча́ете
онискуча́ют
Quá khứ
Giống đựcскуча́л
Giống cáiскуча́ла
Giống trungскуча́ло
Số nhiềuскуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítскуча́й
Số nhiềuскуча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngскуча́ющийскуча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từскуча́яскуча́в, скучавши

Ví dụ

  • скучать по дому
    nhớ nhà

Từ liên quan