скуча́ть скучать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Buồn chán, chán ngán
  2. nhơ, buồn nhớ, nhớ nhungо П, по Д

Chia động từ

Hiện tại
яскуча́ю
тыскуча́ешь
он / она / оноскуча́ет
мыскуча́ем
выскуча́ете
онискуча́ют
Quá khứ
Giống đựcскуча́л
Giống cáiскуча́ла
Giống trungскуча́ло
Số nhiềuскуча́ли
Mệnh lệnh
Số ítскуча́й
Số nhiềuскуча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngскуча́ющийскуча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từскуча́яскуча́в, скучавши

Ví dụ

  • скучать по дому
    nhớ nhà

Từ liên quan