скры́вший
tính từ
Nghĩa
- đã che giấu, đã giấu
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | скры́вший | скры́вшее | скры́вшая | скры́вшие |
| Sinh cách | скры́вшего | скры́вшего | скры́вшей | скры́вших |
| Tặng cách | скры́вшему | скры́вшему | скры́вшей | скры́вшим |
| Đối cách | скры́вшего, скры́вший | скры́вшее | скры́вшую | скры́вших, скры́вшие |
| Công cụ cách | скры́вшим | скры́вшим | скры́вшей, скры́вшею | скры́вшими |
| Giới cách | скры́вшем | скры́вшем | скры́вшей | скры́вших |