скот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gia súc
  2. súc vật
  3. gia súc, súc vật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchско́тскоты́
Sinh cáchскота́ското́в
Tặng cáchскоту́скота́м
Đối cáchско́тскоты́
Công cụ cáchското́мскота́ми
Giới cáchскоте́скота́х