скоси́вший скосивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã cắt cỏ, đã gặt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchскоси́вшийскоси́вшеескоси́вшаяскоси́вшие
Sinh cáchскоси́вшегоскоси́вшегоскоси́вшейскоси́вших
Tặng cáchскоси́вшемускоси́вшемускоси́вшейскоси́вшим
Đối cáchскоси́вшего, скоси́вшийскоси́вшеескоси́вшуюскоси́вших, скоси́вшие
Công cụ cáchскоси́вшимскоси́вшимскоси́вшей, скоси́вшеюскоси́вшими
Giới cáchскоси́вшемскоси́вшемскоси́вшейскоси́вших

скоси́ть скосить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cắt cỏ, gặt
  2. vát, cắt nghiêng
  3. liếc, nhìn nghiêng

Chia động từ

Tương lai
яскошу́
тыско́сишь
он / она / оноско́сит
мыско́сим
выско́сите
ониско́сят
Quá khứ
Giống đựcскоси́л
Giống cáiскоси́ла
Giống trungскоси́ло
Số nhiềuскоси́ли
Mệnh lệnh
Số ítскоси́
Số nhiềuскоси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—скоси́вший
Bị động—ско́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—скоси́в, скосивши